gender role

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vai trò giới: "gender role" chỉ tập hợp các hành vi, thái độ, kỳ vọng chuẩn mực xã hội cho phù hợp với một giới tính cụ thể (nam hoặc nữ). Đây sự thể hiện ra bên ngoài của bản dạng giới, cho người khác thấy mức độ nam tính hoặc nữ tính của bạn.
dụ sử dụng
  • (Trong nhiều nền văn hóa, vai trò giới truyền thống của đàn ông trụ cột gia đình.)
  • ( ấy thách thức vai trò giới cho rằng phụ nữ nênnhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to conform to a gender role": tuân thủ một vai trò giới.

    • He felt pressured to conform to the gender role of being tough and unemotional. (Anh ấy cảm thấy bị áp lực phải tuân thủ vai trò giới phải mạnh mẽ không xúc động.)
  • "to break free from gender roles": thoát khỏi các vai trò giới.

    • Modern society encourages people to break free from rigid gender roles. (Xã hội hiện đại khuyến khích mọi người thoát khỏi các vai trò giới cứng nhắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Gender role stereotype (n): định kiến về vai trò giới.

    • Gender role stereotypes can limit people's potential. (Định kiến về vai trò giới có thể hạn chế tiềm năng của con người.)
  • Gender role expectation (n): kỳ vọng về vai trò giới.

    • Society's gender role expectations often differ for boys and girls. (Kỳ vọng về vai trò giới của xã hội thường khác nhau đối với trai gái.)
Từ đồng nghĩa
  • Sex role: vai trò giới tính (thường dùng thay thế, nhưng ít chính xác hơn "gender" nhấn mạnh khía cạnh xã hội).
  • Social role based on gender: vai trò xã hội dựa trên giới tính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Assign a gender role: gán một vai trò giới.

    • Parents often assign gender roles to their children without realizing it. (Cha mẹ thường gán vai trò giới cho con cái không nhận ra.)
  • Reinforce a gender role: củng cố một vai trò giới.

    • Media can reinforce traditional gender roles through advertising. (Truyền thông có thể củng cố vai trò giới truyền thống qua quảng cáo.)
Thành ngữ liên quan
  • To fit into a gender role: phù hợp với một vai trò giới.

    • Not everyone feels they fit into the gender role assigned to them at birth. (Không phải ai cũng cảm thấy mình phù hợp với vai trò giới được gán cho lúc sinh ra.)
  • To step outside one's gender role: bước ra ngoài vai trò giới của mình.

    • He stepped outside his gender role by becoming a stay-at-home dad. (Anh ấy bước ra ngoài vai trò giới của mình bằng cách trở thành ông bố nội trợ.)